|
|
|
|
| LEADER |
01018nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU090065434 |
| 005 |
##20090326 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 628.53
|b NG-M
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Sĩ Mão,
|c GS.TSKH.
|
| 245 |
# |
# |
|a Môi trường và kĩ thuật xử lí chất phát thải /
|c Nguyễn Sĩ Mão.
|
| 246 |
# |
# |
|a Môi trường và kỹ thuật xử lý chất phát thải.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và Kỹ thuật,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 133 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.131.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất thải độc hại
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lý chất thải
|
| 923 |
# |
# |
|a 22/2008
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 45000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|