|
|
|
|
| LEADER |
00984nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU090065610 |
| 005 |
##20090401 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.015 195
|b Khu
|
| 245 |
# |
# |
|a Khu vực dịch vụ trong hệ thống tài khoản quốc gia (SNA) và việc vận dụng trong lập kế hoạch :
|b Sách chuyên khảo /
|c Vũ Đình Tích chủ biên.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 244 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 244.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế dịch vụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài khoản quốc gia
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê kinh tế
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Đình Tích,
|e chủ biên.
|
| 710 |
# |
# |
|a Tạp chí Kinh tế và Dự báo.
|
| 923 |
# |
# |
|a 23/2008
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 38000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|