Giáo trình toán. Giáo trình và 400 bài tập có lời giải / t.VII, Hình học :
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Giáo dục,
2006.
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00875nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090065672 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20090409 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 516 |b MO-J |
| 100 | # | # | |a Monier, Jean-Marie. |
| 245 | # | # | |a Giáo trình toán. |n t.VII, |p Hình học : |b Giáo trình và 400 bài tập có lời giải / |c Jean-Marie Monier; Nguyễn Chi dịch. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 506 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Chi, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 23/2008 |
| 990 | # | # | |a t.VII |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 48000 |
| 993 | # | # | |a 2006 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |