Kỹ thuật trồng rau sạch (Rau an toàn) : Cải bắp, cải bao, cải làn, cải xanh ngọt ..., xà lách, dưa hấu, dưa chuột, dưa chuột bao tử, mướp đắng /
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | |
| التنسيق: | Sách giấy |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H. :
Nông nghiệp,
2008.
|
| الطبعة: | Tái bản lần thứ 2 |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01006nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090065703 | ||
| 005 | ##20090416 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 635 |b TR-T |
| 100 | # | # | |a Trần Khắc Thi. |
| 245 | # | # | |a Kỹ thuật trồng rau sạch (Rau an toàn) : |b Cải bắp, cải bao, cải làn, cải xanh ngọt ..., xà lách, dưa hấu, dưa chuột, dưa chuột bao tử, mướp đắng / |c Trần Khắc Thi, Trần Ngọc Hùng. |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nông nghiệp, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 119 tr. ; |c 19 cm. |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo chính: tr. 117. |
| 653 | # | # | |a Kỹ thuật trồng trọt |
| 653 | # | # | |a Rau sạch |
| 700 | # | # | |a Trần Ngọc Hùng. |
| 923 | # | # | |a 24/2004 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 12000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |