|
|
|
|
| LEADER |
01010nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU090066679 |
| 005 |
##20090410 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Nguyệt.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tập quán trong sinh đẻ và chăm sóc sức khoẻ của người Dao quần chẹt ở xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình /
|c Nguyễn Thị Minh Nguyệt.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chăm sóc sức khoẻ
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc Dao
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc thiểu số
|
| 653 |
# |
# |
|a Sức khoẻ cộng đồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Sức khoẻ sinh sản
|
| 653 |
# |
# |
|a Tập quán
|
| 653 |
# |
# |
|a Thai sản
|
| 773 |
# |
# |
|t Dân tộc học
|g Số 3(107), 2000, tr. 83-93
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|