|
|
|
|
| LEADER |
00774nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU090068323 |
| 005 |
##20090508 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Trọng Hựu,
|c PGS. PTS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bảo vệ môi trường và pháp luật /
|c Trần Trọng Hựu.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi sinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên thiên nhiên
|
| 773 |
# |
# |
|t Nhà nước và pháp luật
|g Số 2(97), 1996, tr. 13-16
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trịnh Ngọc Pháp
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|