Curved spaces : from classical geometries to elementary differential geometry /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách giấy |
| Được phát hành: |
Cambridge ; New York :
Cambridge University Press,
2008.
|
| Những chủ đề: | |
| Truy cập trực tuyến: | Table of contents only Contributor biographical information Publisher description |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01569nam a2200445 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090068735 | ||
| 005 | ##20090313 | ||
| 008 | ##080403s2008 enka b 001 0 eng | ||
| 010 | # | # | |a 2008271816 |
| 015 | # | # | |a GBA775131 |2 bnb |
| 016 | # | # | |a 013950390 |2 Uk |
| 020 | # | # | |a 0521713900 (pbk.) |
| 020 | # | # | |a 0521886295 |
| 020 | # | # | |a 9780521713900 (pbk.) |
| 020 | # | # | |a 9780521886291 |
| 035 | # | # | |a (OCoLC)ocn173238955 |
| 040 | # | # | |a UKM |c UKM |d BAKER |d BTCTA |d YDXCP |d C#P |d DLC |
| 042 | # | # | |a ukblsr |a lccopycat |
| 050 | # | # | |a QA565 |b .W65 2008 |
| 082 | # | # | |a 516.352 |b WI-P |
| 100 | # | # | |a Wilson, P. M. H. |q (Pelham Mark Hedley) |
| 245 | # | # | |a Curved spaces : |b from classical geometries to elementary differential geometry / |c P.M.H. Wilson. |
| 260 | # | # | |a Cambridge ; |a New York : |b Cambridge University Press, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a x, 186 p. : |b ill. ; |c 25 cm. |
| 504 | # | # | |a Includes bibliographical references and index. |
| 650 | # | # | |a Curves, Algebraic |v Problems, exercises, etc. |
| 650 | # | # | |a Curves, Algebraic. |
| 856 | # | # | |3 Table of contents only |u http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0834/2008271816-t.html |
| 856 | # | # | |3 Contributor biographical information |u http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0834/2008271816-b.html |
| 856 | # | # | |3 Publisher description |u http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0834/2008271816-d.html |
| 923 | # | # | |a 03/2009 |
| 992 | # | # | |a 1092299 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |


