Chăn nuôi gà thả vườn và gà tây /
Gorde:
| Erakunde egilea: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Nông nghiệp,
2004.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00750nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090068809 | ||
| 005 | ##20090519 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 636.5 |b HOI |
| 110 | # | # | |a Hội Chăn nuôi Việt Nam. |
| 245 | # | # | |a Chăn nuôi gà thả vườn và gà tây / |c Hội Chăn nuôi Việt Nam. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nông nghiệp, |c 2004. |
| 300 | # | # | |a 96 tr. ; |c 19 cm. |
| 653 | # | # | |a Chăn nuôi gia đình |
| 653 | # | # | |a Gà tây |
| 653 | # | # | |a Gà thịt |
| 923 | # | # | |a 02/2009 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 10000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |