Modesty may pay /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | Bài viết |
| 語言: | English |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00792nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090070423 | ||
| 005 | ##20090525 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b eng |
| 041 | # | # | |a eng |
| 044 | # | # | |a US |
| 100 | # | # | |a Finus, Michael. |
| 245 | # | # | |a Modesty may pay / |c Michael Finus, Stefan Maus. |
| 653 | # | # | |a Environmental law |
| 653 | # | # | |a Environmental policy |
| 653 | # | # | |a International cooperation |
| 700 | # | # | |a Maus, Stefan. |
| 773 | # | # | |t Journal of Public Economic Theory |g Vol. 10, no. 5 (October 2008), p. 801-826 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Trương Bảo Trâm Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |