|
|
|
|
| LEADER |
00943nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU090071375 |
| 005 |
##20090518 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Phạm Hữu Nghị,
|c PGS. TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tổ chức thương mại thế giới với vấn đề thương mại - môi trường và thách thức, cơ hội đối với Việt Nam về thương mại - môi trường /
|c Phạm Hữu Nghị.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Thách thức
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a WTO
|
| 773 |
# |
# |
|t Nhà nước và pháp luật
|g Số 2(226), 2007, tr. 35-43
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hồng Lê
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|