|
|
|
|
| LEADER |
00929nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU090073281 |
| 005 |
##20090508 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Khuất Huy Thành,
|c PTS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Công nghiệp hoá, đô thị hoá và những thách thức đối với việc bảo vệ môi trường /
|c Khuất Huy Thành, Nguyễn Kim Hồng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Đô thị hoá
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghiệp hoá
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển bền vững
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Kim Hồng,
|c PTS.
|
| 773 |
# |
# |
|t Khoa học Xã hội
|g Số 34, 1997, tr. 161-164
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|