Từ vựng ngữ nghĩa tiếng SanKrit về vật trên tiền cổ và thần hiệu thuộc văn hoá Óc Eo /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Artikulua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00843nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090073365 | ||
| 005 | ##20090514 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Thái Văn Chải. |
| 245 | # | # | |a Từ vựng ngữ nghĩa tiếng SanKrit về vật trên tiền cổ và thần hiệu thuộc văn hoá Óc Eo / |c Thái Văn Chải. |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ cổ |
| 653 | # | # | |a Tín ngưỡng dân gian |
| 653 | # | # | |a Tiền cổ |
| 653 | # | # | |a Văn hoá Óc Eo |
| 773 | # | # | |t Khoa học Xã hội |g Số 36, 1998, tr. 158-164 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |