|
|
|
|
| LEADER |
00814nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU090074188 |
| 005 |
##20090525 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Jakobson, Roman.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thơ của ngữ pháp và ngữ pháp của thơ /
|c Roman Jakobson, Trịnh Bá Đĩnh dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật thơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thi pháp
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Bá Đĩnh,
|e dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí văn học
|g Số 12, 1998, tr.67-72
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|