|
|
|
|
| LEADER |
00965nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU090074629 |
| 005 |
##20090602 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.015 195
|b PH-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Phạm Ngọc Kiểm,
|c NGUT.GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình lý thuyết thống kê :
|b Dùng cho các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp khối kinh tế /
|c Phạm Ngọc Kiểm, Nguyễn Công Nhự.
|
| 260 |
# |
# |
|a H :
|b Giáo dục,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 168 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 165.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý thuyết thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán thống kê
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Công Nhự,
|c PGS.TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 04/2009
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 23000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|