Sinh sản vật nuôi /
Shranjeno v:
| Drugi avtorji: | , , |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Giáo dục,
2008.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00856nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090074650 | ||
| 005 | ##20090603 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 636.082 |b Sin |
| 245 | # | # | |a Sinh sản vật nuôi / |c Văn Lệ Hằng, ... [và những người khác]. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 191 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm. |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo: tr. 190. |
| 653 | # | # | |a Kỹ thuật thú y |
| 653 | # | # | |a Sinh sản hữu ích |
| 700 | # | # | |a Đào Đức Thà. |
| 700 | # | # | |a Chu Đình Tới. |
| 700 | # | # | |a Văn Lệ Hằng. |
| 923 | # | # | |a 04/2009 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 24000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |