|
|
|
|
| LEADER |
01198nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU090074706 |
| 005 |
##20090605 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 340.1
|b TR-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Thị Cúc,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hỏi & đáp nhà nước và pháp luật.
|n t.II,
|p Các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam :
|b Dành cho học viên cao học, NCS và sinh viên các trường đại học, cao đẳng /
|c Trần Thị Cúc, Nguyễn Thị Phượng.
|
| 246 |
# |
# |
|a Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 125 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách học tập, nghiên cứu chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhà nước pháp quyền
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách hỏi đáp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài liệu học tập
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Phượng.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2009
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 15000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|