|
|
|
|
| LEADER |
00953nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU090074717 |
| 005 |
##20090605 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.015 195
|b VU-P
|
| 100 |
# |
# |
|a Vũ Thị Ngọc Phùng,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình hệ thống tài khoản quốc gia SNA /
|c Vũ Thị Ngọc Phùng, Nguyễn Quỳnh Hoa.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Kinh tế Quốc dân,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 167 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 163.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế vĩ mô
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài khoản quốc gia
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê kinh tế
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quỳnh Hoa,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2009
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 20000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|