|
|
|
|
| LEADER |
00969nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU090075012 |
| 005 |
##20090623 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 808.049 592 2
|b TR-N
|
| 100 |
# |
# |
|a Triều Nguyên.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nghệ thuật chơi chữ trong văn chương người Việt.
|n t.I,
|p Chơi chữ bằng phương tiện ngữ âm và chữ viết /
|c Triều Nguyên.
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ hai có sửa chữa, bổ sung.
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế :
|b Thuận hoá,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 250 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chơi chữ
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tu từ học
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|x Lịch sử và phê bình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2009
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 48000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|