|
|
|
|
| LEADER |
00902nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU090075752 |
| 005 |
##20090601 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Corhlieb,B.M.
|
| 245 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ học trước ngưỡng của thế kỷ XXI /
|c B. M. Crhlieb, Trần Văn Cơ dịch, Nguyễn Tuyết Minh dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lí luận ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ nghĩa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp học
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Tuyết Minh,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Văn Cơ,
|e dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí ngôn ngữ
|g Số 4, 2000, tr. 1-22
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|