|
|
|
|
| LEADER |
00850nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU090075801 |
| 005 |
##20090602 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Apresjan, Ju. D.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thông tin ngữ dụng đối với từ điển giải thích /
|c Ju. D. Apresjan, Nguyễn Đức Tồn dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ dụng học
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển giải thích
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ vị học
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Tồn,
|e dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí ngôn ngữ
|g Số 8, 2000, tr. 68-76
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|