Đảng bộ thành phố Hồ Chí Minh lãnh đạo nông dân ngoại thành phát triển sản xuất nông nghiệp, xây dựng nông thôn thời kỳ 1986 - 1996 /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Artikel |
| Språk: | Vietnamese |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00951nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090076257 | ||
| 005 | ##20090220 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Phùng Đức. |
| 245 | # | # | |a Đảng bộ thành phố Hồ Chí Minh lãnh đạo nông dân ngoại thành phát triển sản xuất nông nghiệp, xây dựng nông thôn thời kỳ 1986 - 1996 / |c Phùng Đức. |
| 653 | # | # | |a Đảng bộ |
| 653 | # | # | |a Nông dân |
| 653 | # | # | |a Nông ngiệp |
| 653 | # | # | |a Nông thôn |
| 653 | # | # | |a Ngoại thành |
| 653 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh |
| 773 | # | # | |t Tạp chí lịch sử Đảng |g Số 6(163), 2004, tr. 58-60 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Lý Thị Hồng Hạnh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |