Nông nghiệp duyên hải Nam Trung Bộ trong những năm đổi mới - thành tựu và kinh nghiệm /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Artikel |
| Språk: | Vietnamese |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00907nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090076302 | ||
| 005 | ##20090220 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Trương Minh Dục, |c PGS.TS. |
| 245 | # | # | |a Nông nghiệp duyên hải Nam Trung Bộ trong những năm đổi mới - thành tựu và kinh nghiệm / |c Trương Minh Dục. |
| 653 | # | # | |a Đổi mới |
| 653 | # | # | |a Kinh nghiệm |
| 653 | # | # | |a Nông nghiệp |
| 653 | # | # | |a Nam Trung Bộ |
| 653 | # | # | |a Thành tựu |
| 653 | # | # | |a Ven biển |
| 773 | # | # | |t Tạp chí lịch sử Đảng |g Số 9(166), 2004, tr. 23-28 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Lý Thị Hồng Hạnh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |