|
|
|
|
| LEADER |
00865nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU090077417 |
| 005 |
##20090220 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Mai Kỷ,
|c GS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Công tác dân số - kế hoạch hoá gia đình với sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá của nước ta /
|c Mai Kỷ.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghiệp hoá
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác dân số
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiện đại hoá
|
| 653 |
# |
# |
|a Kế hoạch hoá gia đình
|
| 773 |
# |
# |
|t Lịch sử Đảng
|g Số 4(68), 1996, tr. 15-19
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|