|
|
|
|
| LEADER |
00806nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU090077466 |
| 005 |
##20090220 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Đinh Xuân Lâm,
|c GS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Lịch sử Đảng bộ Nam Hà tập I, 1930-1945 /
|c Đinh Xuân Lâm, Bùi Đình Phong.
|
| 653 |
# |
# |
|a LỊch sử Đảng
|
| 653 |
# |
# |
|a Nam Hà
|
| 653 |
# |
# |
|a Tập I, 1930-1945
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Đình Phong,
|c PGS.
|
| 773 |
# |
# |
|t Lịch sử Đảng
|g Số 5(69), 1996, tr. 68-70
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|