|
|
|
|
| LEADER |
00816nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU090077603 |
| 005 |
##20090220 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Ngô Thị Thanh Hằng.
|
| 245 |
# |
# |
|a Cải cách hành chính ở Quận Hai Bà Trưng, một số kết quả bước đầu /
|c Ngô Thị Thanh Hằng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cải cách hành chính
|
| 653 |
# |
# |
|a Kết quả
|
| 653 |
# |
# |
|a Quận Hai bà Trưng, Hà Nội
|
| 773 |
# |
# |
|t Lịch sử Đảng
|g Số 6(79), 1997, tr. 30-33
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|