| LEADER | 00688nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090077969 | ||
| 005 | ##20090220 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Trần Đình Luyện, |c PTS. |
| 245 | # | # | |a Bắc Ninh, miền quê địa linh nhân kiệt / |c Trần Đình Luyện. |
| 653 | # | # | |a Bắc Ninh |
| 773 | # | # | |t Lịch sử Đảng |g Số 11 (96), 1998, tr. 15-16 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |