Criteria for monotonicity of operator means /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Bài viết |
| Ngôn ngữ: | English |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00794nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090078074 | ||
| 005 | ##20090608 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b eng |
| 041 | # | # | |a eng |
| 044 | # | # | |a JP |
| 100 | # | # | |a Uchiyama, Mitsuru. |
| 245 | # | # | |a Criteria for monotonicity of operator means / |c Mitsuru Uchiyama. |
| 653 | # | # | |a Operator inequality |
| 653 | # | # | |a Operator mean |
| 653 | # | # | |a Positive semidefinite operator |
| 773 | # | # | |t Journal of the Mathematical Society of Japan |g Vol. 55, no. 1 (January 2003), p. 197-207 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Trương Bảo Trâm Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |