Tín ngưỡng và nghệ thuật sân khấu của dân tộc Tày - Nùng /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00861nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090079997 | ||
| 005 | ##20090619 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Huy Hồng. |
| 245 | # | # | |a Tín ngưỡng và nghệ thuật sân khấu của dân tộc Tày - Nùng / |c Nguyễn Huy Hồng. |
| 653 | # | # | |a Dân tộc Nùng |
| 653 | # | # | |a Dân tộc Tày |
| 653 | # | # | |a Dân tộc thiểu số |
| 653 | # | # | |a Nghệ thuật sân khấu |
| 653 | # | # | |a Tín ngưỡng |
| 773 | # | # | |t Văn hoá Nghệ thuật |g Số 6(168), 1998, tr. 84-85 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |