|
|
|
|
| LEADER |
00797nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU090080021 |
| 005 |
##20090619 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Linh Trang.
|
| 245 |
# |
# |
|a Mỹ Sơn - Qua 100 năm phát hiện /
|c Linh Trang.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc Chăm
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc thiểu số
|
| 653 |
# |
# |
|a Di sản văn hoá
|
| 653 |
# |
# |
|a Di tích văn hoá
|
| 653 |
# |
# |
|a Quảng Nam
|
| 773 |
# |
# |
|t Văn hoá Nghệ thuật
|g Số 7(169), 1998, tr. 50-51
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|