Từ điển bách khoa công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính Anh Việt = English Vietnamese encyclopedia of information technology and computing engineering /
Αποθηκεύτηκε σε:
| Άλλοι συγγραφείς: | , |
|---|---|
| Μορφή: | Sách giấy |
| Γλώσσα: | English Vietnamese |
| Έκδοση: |
H. :
Giao thông Vận tải,
2006.
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01031nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090081598 | ||
| 005 | ##20090716 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 004.03 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển bách khoa công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính Anh Việt = |b English Vietnamese encyclopedia of information technology and computing engineering / |c Quang Hùng, Tạ Quang Huy chủ biên. |
| 246 | # | # | |a English Vietnamese encyclopedia of information technology and computing engineering |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giao thông Vận tải, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 1961 tr. ; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 700 | # | # | |a Quang Hùng, |e chủ biên. |
| 700 | # | # | |a Tạ Quang Huy, |e chủ biên. |
| 923 | # | # | |a 08/2009 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 150000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |