Cẩm nang giao tiếp tiếng Anh trong mọi tình huống = Communicative English in all situations /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | English Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Hồng đức,
2008.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00974nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090081673 | ||
| 005 | ##20090723 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.3 |b LE-S |
| 100 | # | # | |a Lê Văn Sự. |
| 245 | # | # | |a Cẩm nang giao tiếp tiếng Anh trong mọi tình huống = |b Communicative English in all situations / |c Lê Văn Sự. |
| 246 | # | # | |a Communicative English in all situations |
| 260 | # | # | |a H. : |b Hồng đức, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 463 tr. ; |c 21 cm. |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo: tr. 463. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Anh |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Việt |
| 653 | # | # | |a Sách tự học |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 923 | # | # | |a 08/2009 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 50000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |