Quy luật mới của PR và tiếp thị /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Tp.HCM :
Trẻ,
2008.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00764nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090081695 | ||
| 005 | ##20090729 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 658.872 |b SC-D |
| 100 | # | # | |a Scott, David Meerman. |
| 245 | # | # | |a Quy luật mới của PR và tiếp thị / |c David Meerman Scott; Hùng Vân dịch. |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Trẻ, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 325 tr. ; |c 20 cm. |
| 650 | # | # | |a Marketing. |
| 650 | # | # | |a Quan hệ công chúng. |
| 700 | # | # | |a Hùng Vân, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 08/2009 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 59000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |