|
|
|
|
| LEADER |
01016nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU090081710 |
| 005 |
##20090730 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 519.5
|b NG-V
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Cao Văn,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình lý thuyết xác suất và thống kê toán /
|c Nguyễn Cao Văn, Trần Thái Ninh.
|
| 246 |
# |
# |
|a Giáo trình lý thuyết xác suất & thống kê toán
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ tư, có sửa chữa.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Kinh tế Quốc dân,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 639 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý thuyết thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Xác suất thống kê
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thái Ninh,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2009
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 77000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|