Từ điển hóa học Anh - Anh - Việt = English - English - Vietnamese chemical dictionary /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | Nguyễn Quốc Cường. |
|---|---|
| Údair Eile: | Quang Hà. |
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | English Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Từ điển Bách khoa,
2009.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển Hoá học Anh - Việt = English - Vietnamese Dictionary Of Chemistry.
Foilsithe: (1999) -
Từ điển tin học Anh - Anh - Việt = English - English - Vietnamese information technology dictionary /
le: Nguyễn Quốc Cường.
Foilsithe: (2008) -
Từ điển hóa học tổng hợp Anh - Anh Việt = English - English Vietnamese dictionnary of chemistry /
le: Trung Chính
Foilsithe: (2005) -
Từ điển hoá học và công nghệ hoá học Anh - Việt = English - Vietnammese dictionary of chemistry and chemical technology : Khoảng 300 00 thuật ngữ.
Foilsithe: (1977) -
Từ điển hoá học Anh - Việt : Khoảng 40.000 thuật ngữ, có giải thích = English - Vietnamese dictionary of chemistry : About 40,000 terms, with explanation /
Foilsithe: (2008)