|
|
|
|
| LEADER |
00885nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU090082114 |
| 005 |
##20090924 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Mỹ,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Ngoại giao Trung Quốc năm 2008 /
|c Nguyễn Văn Mỹ, Nguyễn Thu Huyền, Phạm Hồng Yến.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hợp tá quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngoại giao
|
| 653 |
# |
# |
|a Quan hệ ngoại giao
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thu Huyền,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Hồng Yến,
|c ThS.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu Trung Quốc
|g Số 4(92), 2009, tr. 38-51
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|