|
|
|
|
| LEADER |
00937nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU090083600 |
| 005 |
##200901021 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 004.019
|b DA-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Đặng Văn Đức,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giao diện người - máy /
|c Đặng Văn Đức, Nguyễn Thị Phương Trà.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Tự nhiên Công nghệ,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 209 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 209.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao diện người - máy
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống đối thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Thiết kế kỹ thuật
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Phương Trà,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 11/2009
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 45000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|