|
|
|
|
| LEADER |
00868nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU090084002 |
| 005 |
##20091029 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Huệ.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thanh điệu Việt ở những cá thể song ngữ Khmer - Việt vùng Nam bộ /
|c Nguyễn Thị Huệ, Nguyễn Văn Lợi.
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển song ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thanh điệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Khơ Me
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Lợi, GS.TS.
|
| 773 |
# |
# |
|t Ngôn ngữ và đời sống
|g Số 12(158), 2008, tr. 36-40
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|