|
|
|
|
| LEADER |
00831nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU090084378 |
| 005 |
##20091109 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Aubrac, Raymond.
|
| 245 |
# |
# |
|a Lần đầu gặp gỡ với Việt Nam /
|c Raymond Aubrac, Đào Hùng dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a Đoàn kết quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh, 1890-1969
|
| 653 |
# |
# |
|a Quan hệ hữu nghị
|
| 700 |
# |
# |
|a Đào Hùng,
|e dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Văn học nước ngoài
|g Số 5, 2008, tr. 10-15
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|