|
|
|
|
| LEADER |
00945nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU090087854 |
| 005 |
##20091022 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Điền.
|
| 245 |
# |
# |
|a Việt Nam - EU, Cơ hội buôn bán và đầu tư trong lĩnh vực nông nghiệp và chế biến thực phẩm =
|b Vietnam - EU, Trade and investment opportunities in the field of agricultire and food processing /
|c Nguyễn Diên.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế nông nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển nông nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại quốc tế
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu Châu Âu
|g Số 5(11), 1996, tr. 57-60
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|