|
|
|
|
| LEADER |
00875nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU090088544 |
| 005 |
##20091107 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Chu Hoằng,
|c GS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Đảm bảo xã hội :
|b Hiện trạng và cải cách của xã hội Anh /
|c Chu Hoằng, Trần Thị Phương Hảo dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a An ninh quốc gia
|
| 653 |
# |
# |
|a An toàn xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Cải cách chính trị
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Phương Hảo,
|e dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu Châu Âu
|g Số 5(53), 2003, tr. 127-130
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|