Danh từ thân tộc Việt trong hai loại hình ngôn ngữ đối chiếu : Khơme, Lào và Nga, Tiệp, Anh /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 論文 |
| 言語: | Vietnamese |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00829nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090088564 | ||
| 005 | ##20091109 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Văn Chiến. |
| 245 | # | # | |a Danh từ thân tộc Việt trong hai loại hình ngôn ngữ đối chiếu : |b Khơme, Lào và Nga, Tiệp, Anh / |c Nguyễn Văn Chiến. |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ học |
| 653 | # | # | |a Ngữ nghĩa |
| 653 | # | # | |a Quan hệ gia tộc |
| 773 | # | # | |t Nghiên cứu Đông Nam Á |g Số 3(8), 1992, tr. 28-42 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Linh Chi |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |