|
|
|
|
| LEADER |
00820nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU090089323 |
| 005 |
##20090526 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Liên,
|c GS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh - chiến sĩ cách mạng quốc tế /
|c Phan Ngọc Liên,Trịnh Tùng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cách mạng
|
| 653 |
# |
# |
|a Chiến sĩ
|
| 653 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh
|
| 653 |
# |
# |
|a Quốc tế
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Tùng,
|c PGS.TS.
|
| 773 |
# |
# |
|t Lịch sử Đảng
|g Số 5, 2003, tr. 33-36
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Mai Anh
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|