|
|
|
|
| LEADER |
00804nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU090089342 |
| 005 |
##20090526 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thiện Trưởng,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Pháp lệnh dân số và công tác tuyên truyền, giáo dục pháp lệnh /
|c Nguyễn Thiện Trưởng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác tuyên truyền
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp lệnh dân số
|
| 773 |
# |
# |
|t Lịch sử Đảng
|g Số 8, 2003, tr. 44-48
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Mai Anh
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|