|
|
|
|
| LEADER |
00866nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU090090598 |
| 005 |
##20090526 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nobuyuki Yasuda,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Điều hành và giám sát công ty ở Mỹ và Nhật Bản /
|c Nobuyuki Yasuda, Trần Thị Lệ Thủy.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giám sát công ty
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống điều hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Mỹ
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhật Bản
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Lệ Thủy.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nhà nước và pháp luật
|g Số 1, 2000, tr. 42-51
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Mai Anh
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|