Enhanced contaminant desorption induced by phosphate mineral additions to sediment /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Bài viết |
| Ngôn ngữ: | English |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00976nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090094714 | ||
| 005 | ##20091201 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b eng |
| 041 | # | # | |a eng |
| 044 | # | # | |a us |
| 100 | # | # | |a Kaplan, Daniel I. |
| 245 | # | # | |a Enhanced contaminant desorption induced by phosphate mineral additions to sediment / |c Daniel I. Kaplan, Anna S. Knox. |
| 653 | # | # | |a Decontamination |
| 653 | # | # | |a Desorption |
| 653 | # | # | |a Hydroxides phosphates |
| 653 | # | # | |a Immobilization |
| 653 | # | # | |a Mobility |
| 653 | # | # | |a Nuclear installation |
| 653 | # | # | |a Pollutant behavior |
| 700 | # | # | |a Knox, Anna S. |
| 773 | # | # | |t Environmental Science & Technology |g Vol. 38, no. 11 (June 2004), p. 3153-3160 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Trương Bảo Trâm Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |