Analysis of endocrine disruptors, pharmaceuticals, personal care products in water using liquid chromatography/tandem mass spectrometry /
Đã lưu trong:
| Tác giả khác: | , , , |
|---|---|
| Định dạng: | Bài viết |
| Ngôn ngữ: | English |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01121nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090097536 | ||
| 005 | ##20091201 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b eng |
| 041 | # | # | |a eng |
| 044 | # | # | |a us |
| 245 | # | # | |a Analysis of endocrine disruptors, pharmaceuticals, personal care products in water using liquid chromatography/tandem mass spectrometry / |c Brett J. Vanderford ... [et al.]. |
| 653 | # | # | |a Caffeine |
| 653 | # | # | |a Diethyltoluamide |
| 653 | # | # | |a Endocrine disruptor |
| 653 | # | # | |a Liquid chromatography |
| 653 | # | # | |a Mass spectrometry |
| 653 | # | # | |a Pesticides |
| 653 | # | # | |a Water |
| 653 | # | # | |a Water pollution |
| 700 | # | # | |a Pearson, Rebecca A. |
| 700 | # | # | |a Rexing, David J. |
| 700 | # | # | |a Snyder, Shane A. |
| 700 | # | # | |a Vanderford, Brett J. |
| 773 | # | # | |t Analytical Chemistry |g Vol. 75, no. 22 (November 2003), p. 6265-6274 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Trương Bảo Trâm Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |