|
|
|
|
| LEADER |
00914nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU090100284 |
| 005 |
##20091202 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Đặng Quốc Bảo,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Chỉ số phát triển con người (HDI) Việt Nam trong tiến trình 15 năm (1990-2004) của thời kỳ đổi mới /
|c Đặng Quốc Bảo, Trương Thị Thuý Hằng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển con người
|
| 653 |
# |
# |
|a Thời kỳ đổi mới
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Thị Thuý Hằng,
|c TS.
|
| 773 |
# |
# |
|t Thông tin Khoa học Xã hội
|g Số 12(264), 2004, tr. 18-22
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|