| LEADER | 00629nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090100421 | ||
| 005 | ##20091202 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Lâm Tùng. |
| 245 | # | # | |a Bai mai Hiếu Liêm / |c Lâm Tùng. |
| 653 | # | # | |a Bút ký |
| 773 | # | # | |t Văn hoá Nghệ thuật |g Số 9, 1983, tr. 45-49 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |