| LEADER | 00744nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090101736 | ||
| 005 | ##20091202 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Lê Nguyễn Lưu. |
| 245 | # | # | |a Hương ước - khoán định của làng xã xứ Huế ngày xưa / |c Lê Nguyễn Lưu. |
| 653 | # | # | |a Hương ước |
| 653 | # | # | |a Làng xã |
| 653 | # | # | |a Tục lệ |
| 773 | # | # | |t Huế xưa & nay |g Số 67, 2005, tr. 87-95 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |