| LEADER | 00816nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090102180 | ||
| 005 | ##20091202 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Minh San. |
| 245 | # | # | |a Văn hoá - du lịch Hà Nam Ninh : |b Tiềm năng và hướng khai thác / |c Nguyễn Minh San. |
| 653 | # | # | |a Hà Nam |
| 653 | # | # | |a Nam Định |
| 653 | # | # | |a Ninh Bình |
| 653 | # | # | |a Tiềm năng du lịch |
| 653 | # | # | |a Văn hoá |
| 773 | # | # | |t Văn hoá Nghệ thuật |g Số 5, 1990, tr. 16-20 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |